hiếu động
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiếu động (Tính từ)
Từ chỉ bản tính ưa hoạt động, thích vận động, không chịu ngồi yên, thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ, đặc biệt là bé trai.
- 1."Một đứa trẻ hiếu động."
- 2."Hiếu động từ bé."
- 3."Cậu bé luôn hiếu động, không bao giờ ngồi yên trong lớp."
- 4."Những trẻ hiếu động thường thích chơi ngoài trời."
Lưu ý khi sử dụng "hiếu động"
Lưu ý về tính từ
"hiếu động" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiếu động"
hiếu động là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ bản tính ưa hoạt động, thích vận động, không chịu ngồi yên, thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ, đặc biệt là bé trai. Ví dụ: "Một đứa trẻ hiếu động."
Từ liên quan
hiếu thảo
Có lòng kính yêu và chăm sóc cha mẹ.
hiếu thắng
Có tính cách luôn muốn chiến thắng, vượt trội hơn người khác.
hiếu đễ
Có hiếu thảo với cha mẹ và hòa thuận với anh chị em trong gia đình.
hiềm
Có điều gì đó đáng phàn nàn, không được như mong muốn.
hiềm khích
Tình trạng có sự không hài lòng hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhóm người.
hiềm nghi
Có sự nghi ngờ đối với một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.