hiệp hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiệp hội (Danh từ)

Tổ chức quần chúng bao gồm nhiều tổ chức nhỏ hơn, hoạt động với mục đích chung tương tự như một hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Hiệp hội chè Việt Nam."
  • 2."Chủ tịch hiệp hội."
  • 3."Hội thảo được tổ chức bởi hiệp hội giáo dục địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "hiệp hội"

Lưu ý về danh từ

"hiệp hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiệp hội"

hiệp hội là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức quần chúng bao gồm nhiều tổ chức nhỏ hơn, hoạt động với mục đích chung tương tự như một hội. Ví dụ: "Hiệp hội chè Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này