him him
Định nghĩa
Nghĩa 1: him him (Tính từ)
Mắt ở trạng thái không mở to, có vẻ như đang nhắm lại.
- 1."Cặp mắt him him."
- 2."Cô ấy nhìn tôi bằng đôi mắt him him đầy ẩn ý."
- 3."Ông lão ngồi trên ghế với đôi mắt him him như đang nghĩ ngợi."
Lưu ý khi sử dụng "him him"
Lưu ý về tính từ
"him him" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "him him"
him him là tính từ trong tiếng Việt. Mắt ở trạng thái không mở to, có vẻ như đang nhắm lại. Ví dụ: "Cặp mắt him him."
Từ liên quan
hi-đrô-các-bon
Một hợp chất hữu cơ được hình thành từ carbon và hydro, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất.
hi-đrô-xít
Chất hóa học, thường được dùng để chỉ hợp chất giữa hydro và oxy, có công thức hóa học là H2O.
hia
Giày vải của quan lại, cao cổ, mũi cong, được sử dụng để mặc cùng lễ phục trong triều đình phong kiến.
him híp
Từ dùng để chỉ trạng thái mắt hơi híp lại.
hin
Từ mô tả sự rất nhỏ và hẹp.
hinh hích
Từ mô phỏng tiếng cười nhẹ, dài, thể hiện sự vui vẻ và thoải mái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.