him híp
Định nghĩa
Nghĩa 1: him híp (Tính từ)
Từ dùng để chỉ trạng thái mắt hơi híp lại.
- 1."Ngủ nhiều, mắt him híp."
- 2."Cô ấy vừa mới dậy, mắt anh ấy cũng đang him híp."
- 3."Khi cười, mắt của trẻ nhỏ thường him híp lại rất dễ thương."
Lưu ý khi sử dụng "him híp"
Lưu ý về tính từ
"him híp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "him híp"
him híp là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ trạng thái mắt hơi híp lại. Ví dụ: "Ngủ nhiều, mắt him híp."
Từ liên quan
hi-đrô-xít
Chất hóa học, thường được dùng để chỉ hợp chất giữa hydro và oxy, có công thức hóa học là H2O.
hia
Giày vải của quan lại, cao cổ, mũi cong, được sử dụng để mặc cùng lễ phục trong triều đình phong kiến.
him him
Mắt ở trạng thái không mở to, có vẻ như đang nhắm lại.
hin
Từ mô tả sự rất nhỏ và hẹp.
hinh hích
Từ mô phỏng tiếng cười nhẹ, dài, thể hiện sự vui vẻ và thoải mái.
hip hop
Văn hóa và cách sống của thanh niên Mỹ gốc Phi cùng những người yêu thích nhạc hip hop, thể hiện qua nghệ thuật, khiêu vũ, thời trang, và nhiều hoạt động khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.