hiếp đáp
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiếp đáp (Động từ)
Hành động gây áp lực, bắt người khác phải chịu thiệt thòi hoặc bất công.
- 1."Bị bọn xấu hiếp đáp."
- 2."Anh ta thường hiếp đáp những người mà mình cho là yếu thế hơn."
- 3."Không nên hiếp đáp người khác chỉ vì mình có quyền lực."
Lưu ý khi sử dụng "hiếp đáp"
Lưu ý về động từ
"hiếp đáp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hiếp đáp"
hiếp đáp là động từ trong tiếng Việt. Hành động gây áp lực, bắt người khác phải chịu thiệt thòi hoặc bất công. Ví dụ: "Bị bọn xấu hiếp đáp."
Từ liên quan
hiếng
(mắt) nhìn lệch về một bên do khuyết tật.
hiếp
Từ viết tắt của hiếp dâm.
hiếp dâm
Hành động dùng sức mạnh để buộc một người phụ nữ phải chịu đựng sự dâm dục.
hiếu
Lễ tang dành cho cha mẹ hoặc người bề trên trong gia đình.
hiếu chiến
Có thái độ ưa thích gây chiến tranh, luôn chủ trương giải quyết những xung đột và mâu thuẫn bằng bạo lực.
hiếu chủ
Người chủ trì trong lễ tang, có vai trò quan trọng trong việc tổ chức và điều hành tang lễ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.