hiệu chỉnh

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hiệu chỉnh (Động từ)

Điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó để nó hoạt động tốt hơn hoặc đúng hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần hiệu chỉnh lại máy in vì nó in bị mờ."
  • 2."Bạn có thể hiệu chỉnh âm lượng của loa trong ứng dụng này không?"
  • 3."Sau khi thử nghiệm, chúng ta phải hiệu chỉnh lại công thức để đạt được kết quả tốt hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hiệu chỉnh (Danh từ)

Sự điều chỉnh hoặc sửa đổi để cải thiện hoặc làm cho cái gì đó chính xác hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự hiệu chỉnh này rất cần thiết để máy hoạt động ổn định."
  • 2."Chúng tôi đã thực hiện hiệu chỉnh cho phần mềm trước khi phát hành."
  • 3."Cần có hiệu chỉnh liên tục để đảm bảo chất lượng sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "hiệu chỉnh"

Lưu ý về động từ

"hiệu chỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hiệu chỉnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hiệu chỉnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hiệu chỉnh"

hiệu chỉnh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó để nó hoạt động tốt hơn hoặc đúng hơn. Ví dụ: "Tôi cần hiệu chỉnh lại máy in vì nó in bị mờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này