hiệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiệu (Danh từ)

Từ viết tắt chỉ cửa hàng hoặc cơ sở buôn bán.

Ví dụ (3)
  • 1."Mở hiệu ảnh để phục vụ khách hàng."
  • 2."Tôi vừa cắt tóc ở hiệu cắt tóc mới mở."
  • 3."Tìm thấy một hiệu cầm đồ ở gần đây."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hiệu (Danh từ)

Tên hiệu được sử dụng để biểu thị danh tính hoặc phong cách của một người.

Ví dụ (1)
  • 1."Nguyễn Du, tên chữ là Tố Như, hiệu là Thanh Hiên."
3
Danh từ

Nghĩa 3: hiệu (Danh từ)

Khái niệm về hiệu số, thường dùng trong toán học hoặc tính toán.

Lưu ý khi sử dụng "hiệu"

Lưu ý về danh từ

"hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hiệu" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hiệu"

hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt chỉ cửa hàng hoặc cơ sở buôn bán. Ví dụ: "Mở hiệu ảnh để phục vụ khách hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này