hiện tượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiện tượng (Danh từ)

Hình thức biểu hiện bên ngoài của sự vật mà giác quan có thể thu nhận một cách trực tiếp; có sự phân biệt với bản chất bên trong.

Ví dụ (3)
  • 1."Phân biệt giữa hiện tượng và bản chất."
  • 2."Cơn mưa rào vào chiều tối là một hiện tượng tự nhiên thú vị."
  • 3."Những hiện tượng tâm lý như cảm xúc cũng có thể được quan sát một cách rõ ràng."

Lưu ý khi sử dụng "hiện tượng"

Lưu ý về danh từ

"hiện tượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng"

hiện tượng là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức biểu hiện bên ngoài của sự vật mà giác quan có thể thu nhận một cách trực tiếp; có sự phân biệt với bản chất bên trong. Ví dụ: "Phân biệt giữa hiện tượng và bản chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này