hiệu nghiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: hiệu nghiệm (Tính từ)
Có tác dụng rõ rệt, mang lại hiệu quả thiết thực.
- 1."Một phương pháp hiệu nghiệm."
- 2."Liều thuốc rất hiệu nghiệm."
- 3."Giải pháp này đã chứng tỏ là hiệu nghiệm trong việc tăng năng suất."
Lưu ý khi sử dụng "hiệu nghiệm"
Lưu ý về tính từ
"hiệu nghiệm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hiệu nghiệm"
hiệu nghiệm là tính từ trong tiếng Việt. Có tác dụng rõ rệt, mang lại hiệu quả thiết thực. Ví dụ: "Một phương pháp hiệu nghiệm."
Từ liên quan
hiệu dụng
Có tác dụng, có hiệu quả trong việc thực hiện một mục đích nào đó.
hiệu lệnh
Lệnh được phát ra theo một hình thức cụ thể nào đó.
hiệu lực
Thời gian hoặc điều kiện mà một văn bản có hiệu lực thi hành.
hiệu năng
Khả năng thu được kết quả khi sử dụng một công cụ hoặc thiết bị.
hiệu quả
Kết quả thực tế thu được từ một hành động hay công việc.
hiệu suất
Đại lượng mô tả mức độ sử dụng năng lượng hiệu quả của một máy hoặc hệ thống, được tính bằng tỉ lệ giữa năng lượng hữu ích sản xuất và tổng năng lượng mà máy hoặc hệ thống nhận được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.