hình chóp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hình chóp (Danh từ)

Đa diện có một mặt đáy là một đa giác, và các mặt bên đều là các tam giác có chung một đỉnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Hình chóp tứ giác có đáy là hình vuông và bốn mặt bên là các tam giác."
  • 2."Trong hình học, hình chóp thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc như mái nhà hoặc hình nón."

Lưu ý khi sử dụng "hình chóp"

Lưu ý về danh từ

"hình chóp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hình chóp"

hình chóp là danh từ trong tiếng Việt. Đa diện có một mặt đáy là một đa giác, và các mặt bên đều là các tam giác có chung một đỉnh. Ví dụ: "Hình chóp tứ giác có đáy là hình vuông và bốn mặt bên là các tam giác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này