hiến chương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hiến chương (Danh từ)

Văn bản quy định những nguyên tắc và thể lệ chung mà các quốc gia đồng thuận trong quan hệ quốc tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Hiến chương Liên Hợp Quốc"
  • 2."hiến chương của Liên minh Châu Âu"
  • 3."hiến chương kinh tế ASEAN"

Lưu ý khi sử dụng "hiến chương"

Lưu ý về danh từ

"hiến chương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hiến chương"

hiến chương là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản quy định những nguyên tắc và thể lệ chung mà các quốc gia đồng thuận trong quan hệ quốc tế. Ví dụ: "Hiến chương Liên Hợp Quốc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này