bất ổn định
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất ổn định (Tính từ)
Ở trong trạng thái có những biến động bất thường, không chắc chắn.
- 1."Tình trạng bất ổn định về tài chính."
- 2."Thời tiết hiện tại rất bất ổn định, khó đoán trước."
- 3."Ngành công nghiệp này đang gặp phải những tình huống bất ổn định."
Lưu ý khi sử dụng "bất ổn định"
Lưu ý về tính từ
"bất ổn định" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bất ổn định"
bất ổn định là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái có những biến động bất thường, không chắc chắn. Ví dụ: "Tình trạng bất ổn định về tài chính."
Từ liên quan
bất động
Trong trạng thái không di chuyển hoặc không hoạt động.
bất động sản
Tài sản không di chuyển được, như đất đai, nhà ở, v.v.; khác với động sản.
bất ổn
Ở trong trạng thái không ổn định hoặc có vấn đề cần phải giải quyết.
bấu
Hành động nắm, giữ chắc hoặc dùng ngón tay để kẹp, chộp một vật gì đó.
bấu chí
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như từ 'cấu chí'.
bấu véo
(Thông tục) hành động xà xẻo, chiếm đoạt của người khác một cách sỗ sàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.