bát kết
Định nghĩa
Nghĩa 1: bát kết (Danh từ)
Giày bát kết (từ cũ, thường dùng trong khẩu ngữ).
- 1."Chân đi một đôi bát kết."
- 2."Cô ấy luôn mang bát kết khi ra ngoài."
- 3."Ngày xưa, mọi người thường dùng bát kết để di chuyển."
Lưu ý khi sử dụng "bát kết"
Lưu ý về danh từ
"bát kết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bát kết"
bát kết là danh từ trong tiếng Việt. Giày bát kết (từ cũ, thường dùng trong khẩu ngữ). Ví dụ: "Chân đi một đôi bát kết."
Từ liên quan
bát diện
Khái niệm chỉ một hình khối có tám mặt.
bát giác
Đa giác có tám cạnh.
bát hương
Vật dụng có hình trụ hoặc giống như hình chiếc bát, được sử dụng để cắm hương trong các nghi lễ thờ cúng.
bát mẫu
Bát sứ có hình dáng trang trí bên ngoài, thường được làm theo một kiểu dáng nhất định.
bát ngát
Rộng lớn đến mức mắt không thể nhìn thấy hết được.
bát nháo
(Khẩu ngữ) rất lộn xộn, bừa bãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.