bầu bậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bầu bậu (Tính từ)
Tính từ ít dùng trong phương ngữ, thường để chỉ sự chất phác, đơn giản.
- 1."Căn nhà này rất bầu bậu, mọi thứ đều giản dị và gần gũi."
- 2."Tính cách của anh ấy cũng bầu bậu, không cầu kỳ, chỉ thường mang lại sự thoải mái cho người khác."
Lưu ý khi sử dụng "bầu bậu"
Lưu ý về tính từ
"bầu bậu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bầu bậu"
bầu bậu là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ ít dùng trong phương ngữ, thường để chỉ sự chất phác, đơn giản. Ví dụ: "Căn nhà này rất bầu bậu, mọi thứ đều giản dị và gần gũi."
Từ liên quan
bầu bán
Hành động bầu cử, thường được hiểu là mang tính chất mỉa mai hoặc chỉ trích.
bầu bĩnh
Từ dùng để miêu tả khuôn mặt tròn trĩnh và dễ thương.
bầu bạn
Từ dùng để chỉ bạn bè một cách khái quát.
bầu chọn
Chọn ra dựa trên ý kiến của số đông.
bầu cử
Hành động chọn lựa đại diện hoặc cơ quan đại biểu thông qua việc bỏ phiếu.
bầu dục
Hình dáng bầu dục (thường được nói tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.