Từ vựng vần B (trang 5/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- báo đápHành động đền đáp ân nghĩa hoặc sự giúp đỡ của người khác.
- báo đềnTừ này ít sử dụng và có nghĩa tương tự như báo đáp, nhưng thường ám chỉ việc đền ơn lớn lao.
- báo điện tửLoại hình báo chí trong đó tin tức và hình ảnh được trình bày qua màn hình máy tính thông qua kết nối trực tuyến với Internet; khác với báo ảnh, báo hình, báo nói, và báo viết.
- bao dongMột hình thức ngôn ngữ đã lỗi thời, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
- báo động(sử dụng tín hiệu hoặc hiệu lệnh) thông báo cho mọi người biết có tình huống nguy cấp để chuẩn bị ứng phó.
- bạo độngHành động vũ trang nổi dậy với mục đích lật đổ chính quyền hoặc chống lại chính quyền.
- bao dungTừ dùng để miêu tả tính cách rộng lượng, biết cảm thông và tha thứ cho những lỗi lầm của người khác, thể hiện tình yêu thương đối với mọi người.
- bảo dưỡngHành động trông nom, giữ gìn và sửa chữa thiết bị, cầu đường, v.v. khi cần thiết, nhằm giữ cho chúng ở trạng thái sử dụng bình thường.
- bạo gan(Khẩu ngữ) dám làm những điều mà người khác thường e ngại hoặc sợ hãi.
- báo giá(bên bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ) thông báo bằng văn bản cho khách hàng về giá cả sản phẩm hoặc dịch vụ.
- bao giờBất kỳ lúc nào, bất kỳ khoảng thời gian nào.
- bão giôngBiểu thị sự phức tạp và dữ dội của thời tiết, tương tự như giông bão.
- bao góiHành động đóng gói hàng hóa lại để bảo quản hoặc vận chuyển.
- bao gồmGồm có (trong một phạm vi hoặc giới hạn nhất định).
- báo hạiGây thiệt hại hoặc làm tổn thương đến ai đó.
- bao hàmHàm chứa nội dung bên trong.
- bảo hành(cơ sở sản xuất hoặc bán ra mặt hàng) cam kết sửa chữa miễn phí những hư hại, nếu có, trong một khoảng thời gian xác định.
- bạo hànhHành động sử dụng bạo lực một cách tàn ác.
- bào haoTừ cổ, diễn tả sự xót xa, không yên lòng.
- báo hỉTừ dùng để chỉ việc thông báo tin vui về một đám cưới sắp diễn ra trong gia đình.
- bảo hiểmHành động đảm bảo sự an toàn, phòng ngừa tai nạn.
- bảo hiểm bắt buộcHình thức bảo hiểm mà người tham gia và cơ quan bảo hiểm đều có nghĩa vụ thực hiện theo quy định, không được tự ý thay đổi.
- bảo hiểm hỗn hợpChế độ bảo hiểm cho phép thanh toán số tiền bảo hiểm không chỉ trong trường hợp tử vong mà còn sau một thời gian nhất định.
- bảo hiểm nhân thọHình thức bảo hiểm trong đó cơ quan bảo hiểm sẽ chi trả một khoản tiền cho người được bảo hiểm theo đúng thời hạn đã thỏa thuận hoặc khi người đó gặp tai nạn, rủi ro.
- bảo hiểm phi nhân thọHình thức bảo hiểm không liên quan đến con người, mà bảo vệ tài sản như nhà cửa, ô tô, và các tài sản khác.
- bảo hiểm xã hộiHình thức bảo hiểm dành cho người lao động, cho phép họ nhận được quyền lợi vật chất khi đến tuổi nghỉ hưu, hoặc trong trường hợp không thể làm việc do ốm đau, sinh đẻ, hoặc bị tai nạn lao động.
- bảo hiểm y tếHình thức bảo hiểm cho phép người tham gia hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.
- báo hiếuHành động thể hiện sự biết ơn và đền đáp công ơn của cha mẹ.
- báo hiệu(Văn chương) Dấu hiệu của điều gì đó sắp xảy ra hoặc đến gần.
- báo hìnhLoại hình báo chí truyền tải tin tức và hình ảnh qua sóng truyền hình, khác với báo ảnh, báo điện tử, báo nói và báo viết.
- bảo hộHành động cai trị thông qua bộ máy chính quyền thực dân, giữ lại chính quyền bản xứ về mặt hình thức.
- bao hoaBộ phận của hoa, bao gồm đài và tràng, có chức năng bao bọc nhị đực và nhị cái.
- bão hoàTình trạng không còn khả năng chứa thêm gì nữa (cái đang nói).
- bảo hoàngCó xu hướng ủng hộ và bảo vệ chế độ quân chủ.
- bảo hoàng hơn vuaMột biểu hiện diễn tả người hay việc làm quá mức, hơn cả mức độ cần thiết hoặc yêu cầu.
- báo hỷHành động thông báo tin vui, thường liên quan đến việc kết hôn hoặc có thai.
- bảo kê(Khẩu ngữ) Hành động bảo vệ, thường áp dụng cho những hoạt động không hợp pháp hoặc không lành mạnh.
- bảo kiếmMột loại gươm hoặc kiếm quý hiếm, thường được coi là bảo vật.
- bao laRộng lớn đến mức bao trùm tất cả.
- bao lăm(Phương ngữ) từ dùng để hỏi số lượng, tương đương với nghĩa là bao nhiêu.
- bảo lãnhBảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một việc hoặc hưởng một quyền lợi nào đó, với nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm nếu họ không thực hiện nghĩa vụ đó.
- bao lâuBao lâu, chỉ khoảng thời gian.
- báo liếpBáo được trình bày dưới dạng bài viết và tranh vẽ dán trên liếp, nhằm cung cấp thông tin và tuyên truyền cho một nhóm đối tượng nhất định.
- bảo lĩnhMột từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
- bạo loạnHành động nổi loạn, thường diễn ra trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
- bao lơnPhần nhô ra ngoài hiên hoặc sàn gác, thường được bao quanh bởi lan can.
- bạo lựcSức mạnh được sử dụng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
- bảo lưuGiữ nguyên tình trạng như cũ để có thể sử dụng trong tương lai.
- bảo mạngHành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh.
- bảo mậtGiữ kín thông tin không để lộ ra ngoài, đặc biệt là thông tin của nhà nước hoặc tổ chức.
- bảo mẫuNgười phụ nữ đảm nhận công việc trông giữ và nuôi dưỡng trẻ em.
- bảo mệnhCụm từ cổ, thường được sử dụng để chỉ việc bảo vệ, giữ gìn sự sống hoặc danh dự cho ai đó.
- bạo miệng(Khẩu ngữ) diễn tả người có lời nói mạnh mẽ, thẳng thắn và có phần hỗn láo.
- bạo mồm(Khẩu ngữ) Dám nói những điều mà nhiều người thường e ngại hoặc không muốn đề cập đến.
- bạo mồm bạo miệngNgười nói nhiều, nói mạnh, thường không ngại ngùng khi bày tỏ ý kiến hay lời nói đùa.
- bào mònHủy hoại dần dần từng phần nhỏ, làm cho vật chất trở nên hư hại.
- báo mộngTheo tín ngưỡng dân gian, từ này chỉ việc thần linh hoặc người đã khuất báo trước cho biết trong giấc mơ về sự kiện tốt lành hay xấu sắp xảy ra.
- bao muaNhận toàn bộ sản phẩm được sản xuất từ một cơ sở hay địa phương để tiêu thụ.
- bạo nghịchTừ miêu tả tính cách ngang ngược, phá bỏ kỷ cương và không coi trọng người khác.
- bào ngưỐc biển với vỏ đẹp, có một hàng lỗ nhỏ bên vỏ, thường được sử dụng làm đồ mỹ nghệ. Thịt bào ngư là một món ăn quý giá.
- bạo ngượcTừ chỉ những kẻ có quyền thế, tàn ác, ngang ngược, không tuân theo công lý hay đạo đức.
- bao nhiêuDùng để hỏi về số lượng hoặc giá trị của một vật nào đó.
- bảo nhỏNói riêng, không để cho người khác biết.
- báo nóiLoại hình báo chí nơi tin tức và bài viết được phát sóng qua radio; khác với báo ảnh, báo điện tử, báo hình và báo viết.
- báo oánHành động thể hiện sự tức giận hay hận thù đối với người khác do bị tổn thương hoặc bất công.
- báo ơnĐền đáp lại những công ơn đã nhận.
- bao phấnPhần chứa hạt phấn, phồng lên ở đầu nhị hoa, có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
- bạo phátPhát ra một cách đột ngột và dữ dội trong thời gian ngắn, thường dùng để mô tả triệu chứng của bệnh.
- bạo phổiTừ dùng để chỉ sự gan dạ, dám nói hoặc làm những điều mà người khác thường sợ hãi.
- bao phủHành động bao bọc và phủ kín trên bề mặt.
- bao quảnTừ cũ, dùng để chỉ hành động không quản ngại, không nề hà.
- bảo quảnHành động trông coi, giữ gìn để tránh hư hỏng hoặc hao hụt.
- bao quátNhìn nhận hoặc hiểu một cách tổng thể, bao gồm tất cả các phần.
- bão rớtMưa, gió hoặc cơn bão nhỏ xảy ra ở ven các khu vực bão hoặc sau khi bão đã tan.
- bao sân(Khẩu ngữ) hành động làm tất cả, chiếm lĩnh mọi thứ, kể cả những phần hoặc công việc đáng ra phải dành cho người khác.
- bảo sanhTừ địa phương dùng để chỉ hoạt động hộ sinh.
- bao tảiBao được dệt từ sợi đay hoặc sợi dứa gai, thường được sử dụng để chứa lương thực.
- bạo tànTừ miêu tả sự tàn bạo, nhưng ít được sử dụng hơn.
- báo tangĐộng từ chỉ hành động thông báo tin buồn về sự qua đời của người thân trong gia đình.
- bảo tàngHành động thu thập, tàng trữ và bảo quản tài liệu cũng như hiện vật có giá trị lịch sử, nhằm tránh mất mát hoặc hư hỏng.
- bão tápBão lớn và dữ dội; thường được sử dụng để ví von cho những hoàn cảnh gian nan, thử thách hoặc các sự kiện xảy ra một cách dữ dội, mãnh liệt.
- bao tayTừ dùng để chỉ găng tay.
- bào thaiThai nhi còn ở trong bụng mẹ.
- bảo thápTháp báu dùng để cất giữ hài cốt hoặc tro cốt của các nhà sư tu hành lâu năm và có đức độ.
- bao thơTừ dùng để chỉ phong bì, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
- báo thùTrả thù, bắt kẻ thù phải chịu sự trừng phạt cho những gì đã gây ra.
- bảo thủCó tính chất không chấp nhận sự đổi mới, giữ nguyên quan điểm và không mong muốn thay đổi.
- báo thứcTín hiệu thông báo đã đến giờ cần thức dậy.
- bao tiêuNhận trách nhiệm tiêu thụ toàn bộ hoặc một phần sản phẩm (của một đơn vị sản xuất) theo các điều kiện đã thỏa thuận.
- bão tốTình trạng thời tiết khắc nghiệt, thường liên quan đến bão táp.
- bảo toànGiữ cho một thứ tồn tại nguyên vẹn, không bị mất mát hoặc tổn thất.
- bào tộcTổ chức xã hội ở thời kỳ nguyên thủy, bao gồm nhiều thị tộc thân thuộc, với quy định cấm kết hôn giữa các thành viên.
- bao tời(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bao tải, thường dùng trong nông nghiệp.
- bảo tồnGiữ gìn những giá trị có ý nghĩa lịch sử thuộc về tài sản chung, không để chúng bị mất mát hay tổn thất.
- bảo tồn bảo tàngHoạt động nhằm bảo tồn và quản lý các di sản văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên.
- bảo trìHành động bảo dưỡng hoặc tu sửa để đảm bảo một hệ thống hoặc bộ phận của nó hoạt động hiệu quả và có độ tin cậy cao.
- bảo trợHỗ trợ và cung cấp giúp đỡ cho một tổ chức hoặc cá nhân gặp khó khăn về tài chính trong các hoạt động của họ.
- bảo trọng(Cách nói trang trọng) Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe và an toàn cho bản thân.
- bao trùmHành động bao bọc và trùm lên một không gian hoặc khu vực nhất định.
- bao tửBộ phận trong cơ thể giúp tiêu hóa thức ăn, thường được gọi là dạ dày.
- báo tửHành động thông báo chính thức từ cơ quan chủ quản cho thân nhân về cái chết của một quân nhân trong chiến tranh.
- bào tửLoại tế bào của một số động vật và thực vật cấp thấp, sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp phát triển thành cá thể mới, giúp bảo đảm sự sinh sôi và lưu giữ nòi giống.
- bão từHiện tượng nhiễu loạn của từ trường Trái Đất do tác động của các hiện tượng xảy ra đột ngột trên Mặt Trời.
- bào tử nangBào tử nang là một cấu trúc sinh học trong đó chứa các bào tử, thường thấy trong các loài nấm hoặc thực vật có mạch.
- bao tượngCụm từ ít được sử dụng, mang nghĩa giống như ruột tượng.
- báo tườngBáo được tạo ra từ những bài viết và tranh vẽ, được trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn và treo trên tường, mang nội dung thông tin và tuyên truyền mang tính chất nội bộ.
- bão tuyếtBão có tuyết, thường xảy ra ở các khu vực hàn đới.
- báo ứngGặp được điều tốt hoặc xấu, tương ứng với những hành động thiện hay ác mà mình đã làm trước đây, theo quan niệm duy tâm.
- bảo vậtVật báu được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường thuộc về một gia đình hoặc dòng họ.
- bao vâyHành động vây kín từ mọi phía để ngăn chặn hoặc làm cho ai đó bị cô lập.
- bao vây kinh tếTình huống khi một quốc gia hoặc khu vực bị cấm vận hoặc hạn chế thương mại, dẫn đến khó khăn trong việc phát triển kinh tế.
- bảo vệBênh vực bằng lý lẽ để giữ vững một quan điểm hoặc ý kiến.
- báo viếtLoại hình báo chí cung cấp tin tức và hình ảnh trên giấy, khác với báo ảnh, báo hình, báo nói, và báo điện tử.
- báo vụNhiệm vụ nhận và phát điện báo, thường sử dụng trong lĩnh vực truyền thông và thông tin.
- báo vụ viênNhân viên bưu điện có nhiệm vụ nhận và phát điện báo.
- bao xaKhoảng cách xa bao nhiêu.
- bào xácthao tác làm mòn hoặc phá hủy từ từ một vật thể nào đó, thường bằng cách cạo hoặc bào.
- bào xoiBào có lưỡi nhỏ dùng để tạo thành đường rãnh trên bề mặt vật liệu.
- báo yênTín hiệu hoặc hiệu lệnh để thông báo rằng tình hình đã trở lại bình yên, không còn nguy hiểm nữa.
- bắpTừ chỉ bắp thịt (nói tắt).
- bập(Phương ngữ) chỉ phần bẹ của một số cây như dừa, chuối.
- bấp ba bấp bênhTừ mô tả sự không ổn định, không chắc chắn, với mức độ lớn hơn so với từ 'bấp bênh'.
- bập bà bập bềnhCách diễn đạt tương tự như 'bập bềnh', nhưng thể hiện hành động liên tiếp và với mức độ nhiều hơn.
- bập bà bập bõmTừ dùng để mô tả hành động xảy ra với tần suất hoặc mức độ nhiều hơn so với bập bõm.
- bập bà bập bùngNhư bập bùng, nhưng diễn tả sự liên tiếp và mức độ nhiều hơn.
- bập bẹNói hoặc đọc một cách khó khăn và chưa rõ ràng, thường xảy ra với trẻ nhỏ khi mới tập nói hoặc với người mới bắt đầu học ngôn ngữ.
- bấp bênhDễ nghiêng ngả, dễ dao động hoặc không ổn định.
- bập bênhĐồ chơi của trẻ em, gồm một tấm ván được đặt trên một trục ở giữa, cho phép trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.
- bập bềnhTừ gợi tả hình ảnh chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng.
- bập bõmTừ dùng để chỉ việc nhớ, nghe hoặc biết một cách không chắc chắn và thiếu chính xác, có chỗ hiểu chỗ không.
- bập bồngHơi giống với từ 'bập bềnh', chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, không ổn định.
- bập bỗngTừ miêu tả sự biến động, thay đổi thất thường, không ổn định.
- bập bungÂm thanh của tiếng trống con, có màu sắc trầm, hơi căng, vang lên lúc cao lúc thấp một cách đều đặn và liên tục.
- bập bùng(Âm thanh như tiếng trống, tiếng đàn) lên xuống một cách nhịp nhàng và hài hòa.
- bắp cảiLoại cải có lá to, dày, xếp chồng lên nhau, cuộn chặt thành hình tròn hoặc dẹt ở đỉnh thân.
- bắp càyĐoạn tre hoặc gỗ có hình dáng giống bắp, dùng để nối cán cày với chỗ mắc dây ách.
- bắp chânBắp thịt nằm ở phía sau ống chân.
- bắp chuốiTừ địa phương chỉ phần bắp chân.
- bắp cơBắp cơ là một loại thực phẩm được làm từ bắp ngọt, thường được chế biến thành các món ăn như xào, nấu canh hoặc làm nước giải khát.
- bắp đùiPhần bắp thịt ở đùi, nằm ở phía bên ngoài từ hông đến đầu gối.
- bắp ngôBộ phận hình bắp được coi là quả của cây ngô, gồm một lõi xốp mang nhiều hạt, bọc trong bẹ.
- bắp tayBắp thịt nằm ở cánh tay.
- bắp thịtCơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu.
- bắp vếPhần cơ bắp ở đùi, nằm ở phía bên trong, kéo dài từ bẹn đến khớp đầu gối.
- barQuầy phục vụ rượu và đồ uống, nơi khách hàng có thể đứng hoặc ngồi trên ghế cao để thưởng thức.
- barieMột loại rào chắn thường được sử dụng để kiểm soát lưu lượng xe cộ hoặc ngăn chặn truy cập vào một khu vực nhất định.
- barrelĐơn vị đo lường dung tích, thường có thể từ 117 đến 159 lít, hoặc từ 31 đến 42 gallon, trong đó dầu mỏ thường sử dụng đơn vị 42 gallon.
- basaltĐá có màu đen hoặc xám sẫm, hình thành từ chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên bề mặt.
- bátSố tiền mà những người chơi góp lại trong mỗi lượt.
- bắtKết nối hoặc đưa thêm vào một hệ thống đã có sẵn.
- bấtYếu tố gốc Hán dùng làm phụ tố trước để tạo thành các tính từ hoặc động từ mang nghĩa phủ định, như: bất hợp pháp, bất lịch sự, bất kể, bất ngờ, bất cần, v.v.
- bạtTấm vải hoặc nhựa dày, cứng và thô, thường được dùng để che mưa nắng.
- bặtKhông để lại bất kỳ dư âm hay tin tức nào.
- bậtLàm cho cái gì đó trở nên nổi bật, rõ ràng hơn.
- bát âmÂm nhạc cổ truyền được biểu diễn bằng dàn nhạc gồm tám loại nhạc cụ làm từ các vật liệu khác nhau.
- bắt ấnHành động ký tên, đóng dấu để xác nhận một văn bản hoặc quyết định.
- bất anTình trạng không yên ổn, lo lắng hoặc không chắc chắn.
- bất bằngTừ dùng để chỉ sự trái lẽ công bằng, không phù hợp với chính nghĩa.
- bắt bánhHành động nắm vào bánh xe và sử dụng sức để làm cho xe di chuyển.
- bất bạo độngChủ trương đấu tranh chính trị trong nước thuộc địa không sử dụng vũ lực, mà chỉ áp dụng các chiến thuật hòa bình.
- bắt bẻHành động chỉ ra những thiếu sót hoặc sơ hở để phê phán và bắt người khác phải thừa nhận.
- bắt bíLợi dụng tình thế khó khăn của người khác để ép họ chấp nhận những điều kiện không hợp lý.
- bất biếnỞ trạng thái không thay đổi hoặc không tiến triển; trái ngược với khả biến.
- bất bìnhTừ chỉ trạng thái không bằng lòng khi gặp việc trái với lẽ thường hoặc bất công, gây ra sự bực tức.
- bắt bồTừ dùng để chỉ mối quan hệ yêu đương (thường mang tính chất không đứng đắn).
- bắt bớHành động bắt giữ hoặc kiểm tra một cá nhân nào đó do nghi ngờ hoặc vi phạm.
- bắt bóng đè chừngHành động theo dõi, kiểm soát hoặc chi phối tình huống cụ thể, thường là một cách lén lút.
- bắt buộcPhải thực hiện hoặc phải chấp nhận điều gì đó.
- bắt cá hai tayHành động lừa dối hoặc thao túng hai hoặc nhiều người, thường là trong một mối quan hệ tình cảm hay công việc.
- bắt cáiHành động rút một quân bài để xác định người chơi làm cái trong ván bài.
- bất cầnKhông quan tâm đến điều gì, không lo lắng hay không để tâm đến hậu quả.
- bất cẩnKhông cẩn thận, hay gây ra lỗi do sự thiếu chú ý.
- bất cậpKhông đạt yêu cầu hoặc không đủ mức cần thiết.
- bắt chân chữ ngũHành động kêu gọi, nhắc nhở một ai đó làm việc gì đó, thường là một cách mạnh mẽ hoặc gián tiếp.
- bất chấpKhông quan tâm đến, không để ý đến.
- bát chậuBát lớn có hình dạng tương tự như chậu, thường được sử dụng để đựng canh.
- bắt chẹtHành động chặn đường hoặc giữ một ai đó lại để yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
- bát chiết yêuBát có kích thước nhỏ hơn bát ô tô, miệng loe rộng, thắt nhỏ ở giữa, thường được sử dụng trong quá khứ.
- bất chínhKhông chính đáng, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
- bắt chợtThấy hoặc bắt gặp một cách bất ngờ, thường là những điều mà người khác không muốn biểu lộ.