bạt thiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạt thiệp (Tính từ)
Từ cổ dùng để chỉ sự hào phóng, rộng rãi.
- 1."Ông ấy là người bạt thiệp, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."
- 2."Tất cả các bữa tiệc ở nhà cô đều rất bạt thiệp và ấm cúng."
Lưu ý khi sử dụng "bạt thiệp"
Lưu ý về tính từ
"bạt thiệp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bạt thiệp"
bạt thiệp là tính từ trong tiếng Việt. Từ cổ dùng để chỉ sự hào phóng, rộng rãi. Ví dụ: "Ông ấy là người bạt thiệp, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."
Từ liên quan
bạt mạng
(Khẩu ngữ) hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả.
bạt ngàn
Nhiều vô kể, trải rộng trên một vùng rất lớn.
bạt tai
Hành động đánh vào mặt bằng tay, thường mang tính chất phạt hoặc thể hiện sự tức giận.
bạt tử
(Khẩu ngữ) Có tính chất vô tư, không quan tâm đến hậu quả, sống hết mình.
bạt vía
Sợ hãi đến mức cảm giác như mất cả hồn vía.
bạt vía kinh hồn
Rất hoảng sợ, bị sốc nặng trước một sự việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.