bát giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bát giác (Danh từ)

Đa giác có tám cạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hình bát giác rất phổ biến trong kiến trúc."
  • 2."Lầu bát giác thường được xây dựng trong các khu di tích."
  • 3."Mô hình bát giác có thể nhìn thấy trong nhiều thiết kế sáng tạo."

Lưu ý khi sử dụng "bát giác"

Lưu ý về danh từ

"bát giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bát giác"

bát giác là danh từ trong tiếng Việt. Đa giác có tám cạnh. Ví dụ: "Hình bát giác rất phổ biến trong kiến trúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này