bát cổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bát cổ (Danh từ)

Thể loại thơ có tám vế, mỗi vế đối nhau theo từng cặp, tuân theo những quy tắc rất nghiêm ngặt, ưa chuộng sự cân đối về hình thức hơn nội dung (thường được sử dụng trong thi cử thời phong kiến).

Ví dụ (2)
  • 1."Bát cổ là một trong những thể thơ truyền thống của Việt Nam."
  • 2."Trong kỳ thi, thí sinh thường phải làm bài thơ bát cổ để thể hiện khả năng ăn khớp trong ngôn ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "bát cổ"

Lưu ý về danh từ

"bát cổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bát cổ"

bát cổ là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại thơ có tám vế, mỗi vế đối nhau theo từng cặp, tuân theo những quy tắc rất nghiêm ngặt, ưa chuộng sự cân đối về hình thức hơn nội dung (thường được sử dụng trong thi cử thời phong kiến). Ví dụ: "Bát cổ là một trong những thể thơ truyền thống của Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này