bày
Định nghĩa
Nghĩa 1: bày (Động từ)
Sắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó.
- 1."Bày việc cho làm."
- 2."Thua keo này bày keo khác (tng)."
- 3."Chúng tôi sẽ bày bàn cho tiệc tối."
Nghĩa 2: bày (Động từ)
Chỉ dẫn, giải thích cho người khác biết cách làm hay cách giải quyết.
- 1."Bày mưu."
- 2."Bày cách làm ăn."
- 3."Cô giáo bày cho học sinh cách giải bài tập."
Lưu ý khi sử dụng "bày"
Lưu ý về động từ
"bày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "bày" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bày"
bày là động từ trong tiếng Việt. Sắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó. Ví dụ: "Bày việc cho làm."
Từ liên quan
bào xác
thao tác làm mòn hoặc phá hủy từ từ một vật thể nào đó, thường bằng cách cạo hoặc bào.
bàu
bàu là một vùng nước nhỏ, thường là ao hoặc hồ, nơi có nhiều nước và có thể nuôi cá, tôm.
bàu bạu
(vẻ mặt) có vẻ nặng nề, thường vì tức giận hoặc không hài lòng.
bày biện
Hành động bày ra những thứ không cần thiết nhằm mục đích phô trương.
bày mưu đặt chước
Hành động lên kế hoạch hoặc chuẩn bị một cách tinh vi để đạt được mục đích nào đó, thường là không minh bạch.
bày tỏ
Diễn đạt ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm một cách rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.