bày

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bày (Động từ)

Sắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bày việc cho làm."
  • 2."Thua keo này bày keo khác (tng)."
  • 3."Chúng tôi sẽ bày bàn cho tiệc tối."
2
Động từ

Nghĩa 2: bày (Động từ)

Chỉ dẫn, giải thích cho người khác biết cách làm hay cách giải quyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Bày mưu."
  • 2."Bày cách làm ăn."
  • 3."Cô giáo bày cho học sinh cách giải bài tập."

Lưu ý khi sử dụng "bày"

Lưu ý về động từ

"bày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bày" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bày"

bày là động từ trong tiếng Việt. Sắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó. Ví dụ: "Bày việc cho làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này