bấu víu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bấu víu (Động từ)
Nương tựa, dựa vào một điều gì đó trong lúc khó khăn hoặc ngặt nghèo.
- 1."Bơ vơ không nơi bấu víu."
- 2."Trong lúc hoạn nạn, tôi thật sự cần một người để bấu víu."
- 3."Cô ấy tìm kiếm một nơi bấu víu khi mọi thứ xung quanh trở nên hỗn loạn."
Lưu ý khi sử dụng "bấu víu"
Lưu ý về động từ
"bấu víu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bấu víu"
bấu víu là động từ trong tiếng Việt. Nương tựa, dựa vào một điều gì đó trong lúc khó khăn hoặc ngặt nghèo. Ví dụ: "Bơ vơ không nơi bấu víu."
Từ liên quan
bấu
Hành động nắm, giữ chắc hoặc dùng ngón tay để kẹp, chộp một vật gì đó.
bấu chí
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như từ 'cấu chí'.
bấu véo
(Thông tục) hành động xà xẻo, chiếm đoạt của người khác một cách sỗ sàng.
bấy
Mềm nhũn đến mức chạm vào thì sẽ bị nát ra hoặc rã ra.
bấy chày
Một từ cũ thường được sử dụng trong văn chương để chỉ thời gian đã qua.
bấy chầy
(Từ cũ, Văn chương) chỉ khoảng thời gian đã qua từ lâu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.