batinê

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: batinê (Động từ)

(Từ cũ) Chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó đã không còn được sử dụng rộng rãi.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi mà từ ngữ này còn phổ biến, người ta thường batinê trong những cuộc trò chuyện thân mật."
  • 2."Tuy nhiên, ngày nay, batinê đã ít được nghe thấy trong các văn bản chính thức."

Lưu ý khi sử dụng "batinê"

Lưu ý về động từ

"batinê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "batinê"

batinê là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó đã không còn được sử dụng rộng rãi. Ví dụ: "Khi mà từ ngữ này còn phổ biến, người ta thường batinê trong những cuộc trò chuyện thân mật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này