bắt cóc

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bắt cóc (Động từ)

Hành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi nhận được tin báo có một vụ bắt cóc trẻ em ở gần trường học."
  • 2."Cảnh sát đang điều tra về vụ bắt cóc xảy ra tối qua."
  • 3."Người dân cần cảnh giác để bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ bắt cóc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bắt cóc (Danh từ)

Hành động bắt cóc, diễn ra khi ai đó bị bắt giữ bất hợp pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Một vụ bắt cóc lớn đã gây chấn động cả thành phố."
  • 2."Cha mẹ luôn lo lắng về nguy cơ của các vụ bắt cóc trẻ em."
  • 3."Cần phải có các biện pháp bảo vệ hiệu quả để ngăn chặn các vụ bắt cóc."

Lưu ý khi sử dụng "bắt cóc"

Lưu ý về động từ

"bắt cóc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bắt cóc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bắt cóc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bắt cóc"

bắt cóc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc. Ví dụ: "Chúng tôi nhận được tin báo có một vụ bắt cóc trẻ em ở gần trường học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này