bất hiếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất hiếu (Tính từ)
Thái độ tệ bạc, đối xử không công bằng với cha mẹ.
- 1."Đứa con bất hiếu."
- 2."Ăn ở bất hiếu."
- 3."Hành động của nó thật bất hiếu đối với cha mẹ."
- 4."Mọi người đều phê phán những kẻ bất hiếu."
Lưu ý khi sử dụng "bất hiếu"
Lưu ý về tính từ
"bất hiếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bất hiếu"
bất hiếu là tính từ trong tiếng Việt. Thái độ tệ bạc, đối xử không công bằng với cha mẹ. Ví dụ: "Đứa con bất hiếu."
Từ liên quan
bất di bất dịch
Không thay đổi, luôn luôn đứng vững trước mọi hoàn cảnh.
bất diệt
(Trang trọng) Cái có giá trị tinh thần không bao giờ mất, tồn tại mãi mãi.
bất giác
Từ diễn tả sự xảy ra đột ngột, ngoài ý muốn.
bất hoà
Từ để chỉ trạng thái không hòa thuận, có sự mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc tập thể.
bất hạnh
Người gặp phải điều không may mắn, thường là trong những tình huống bi thảm.
bất hảo
Từ dùng để chỉ những con người hoặc hành động không tốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.