bầu sô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bầu sô (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ (2)
  • 1."Bầu sô đã chuẩn bị mọi thứ cho đêm diễn sắp tới."
  • 2."Anh ta là một bầu sô nổi tiếng trong giới nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "bầu sô"

Lưu ý về danh từ

"bầu sô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bầu sô"

bầu sô là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn nghệ thuật. Ví dụ: "Bầu sô đã chuẩn bị mọi thứ cho đêm diễn sắp tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này