bắt ép

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bắt ép (Động từ)

Buộc ai đó phải làm một việc gì đó mà họ không muốn hoặc không đồng ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Bố mẹ không nên bắt ép con cái phải học ngành mà không thích."
  • 2."Cô giáo bắt ép học sinh phải làm bài tập về nhà, dù chúng không muốn."
  • 3."Bạn không nên bắt ép người khác tham gia bữa tiệc nếu họ không muốn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bắt ép (Danh từ)

Hành động hoặc tình huống khi một người bị buộc phải làm điều gì đó trái ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm giác bị bắt ép khi làm việc với sếp không dễ chịu chút nào."
  • 2."Sau nhiều lần bị bắt ép, anh quyết định từ chối tham gia."
  • 3."Cô ấy luôn cảm thấy khó chịu vì sự bắt ép từ những người xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "bắt ép"

Lưu ý về động từ

"bắt ép" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bắt ép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bắt ép" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bắt ép"

bắt ép là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Buộc ai đó phải làm một việc gì đó mà họ không muốn hoặc không đồng ý. Ví dụ: "Bố mẹ không nên bắt ép con cái phải học ngành mà không thích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này