bạt mạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạt mạng (Tính từ)
(Khẩu ngữ) hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả.
- 1."Ăn chơi bạt mạng có thể khiến bạn sa vào nhiều rắc rối."
- 2."Phóng xe bạt mạng trên đường cực kỳ nguy hiểm."
- 3."Cậu ấy sống bạt mạng, không quan tâm đến tương lai."
Lưu ý khi sử dụng "bạt mạng"
Lưu ý về tính từ
"bạt mạng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bạt mạng"
bạt mạng là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả. Ví dụ: "Ăn chơi bạt mạng có thể khiến bạn sa vào nhiều rắc rối."
Từ liên quan
bạt
Tấm vải hoặc nhựa dày, cứng và thô, thường được dùng để che mưa nắng.
bạt hơi
Khó thở do gió thổi mạnh.
bạt hồn
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bạt vía', chỉ tình trạng hoảng sợ hay mất hồn.
bạt ngàn
Nhiều vô kể, trải rộng trên một vùng rất lớn.
bạt tai
Hành động đánh vào mặt bằng tay, thường mang tính chất phạt hoặc thể hiện sự tức giận.
bạt thiệp
Từ cổ dùng để chỉ sự hào phóng, rộng rãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.