bầu đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bầu đoàn (Danh từ)

Đoàn đông người đi theo một cá nhân nào đó; thường là đoàn tùy tùng, mang hàm ý coi thường.

Ví dụ (3)
  • 1.""Cách non bóng đã hầu tà, Bầu đoàn Lý tướng lân la mới về.""
  • 2."Khi đi công tác, ông luôn có bầu đoàn giúp việc theo sau."
  • 3."Những người nổi tiếng thường có bầu đoàn bên cạnh để hỗ trợ họ."

Lưu ý khi sử dụng "bầu đoàn"

Lưu ý về danh từ

"bầu đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bầu đoàn"

bầu đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Đoàn đông người đi theo một cá nhân nào đó; thường là đoàn tùy tùng, mang hàm ý coi thường. Ví dụ: ""Cách non bóng đã hầu tà, Bầu đoàn Lý tướng lân la mới về.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này