bát tiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bát tiên (Danh từ)

Tám vị tiên trong thần thoại cổ Trung Quốc, thường được sử dụng làm đề tài cho tranh dân gian. Hình ảnh của các vị tiên này được vẽ, thêu hoặc khắc để trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Khăn bát tiên."
  • 2.""Buồng riêng, sửa chốn thanh nhàn, Đặt giường thất bảo, vây màn bát tiên.""
  • 3."Tranh bát tiên thường mang lại cảm giác vui tươi và may mắn."

Lưu ý khi sử dụng "bát tiên"

Lưu ý về danh từ

"bát tiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bát tiên"

bát tiên là danh từ trong tiếng Việt. Tám vị tiên trong thần thoại cổ Trung Quốc, thường được sử dụng làm đề tài cho tranh dân gian. Hình ảnh của các vị tiên này được vẽ, thêu hoặc khắc để trang trí. Ví dụ: "Khăn bát tiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này