bát mẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bát mẫu (Danh từ)

Bát sứ có hình dáng trang trí bên ngoài, thường được làm theo một kiểu dáng nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Bát mẫu trên bàn ăn rất đẹp và tinh xảo."
  • 2."Mỗi bát mẫu đều mang một nét nghệ thuật độc đáo, thể hiện sự khéo léo của người thợ thủ công."

Lưu ý khi sử dụng "bát mẫu"

Lưu ý về danh từ

"bát mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bát mẫu"

bát mẫu là danh từ trong tiếng Việt. Bát sứ có hình dáng trang trí bên ngoài, thường được làm theo một kiểu dáng nhất định. Ví dụ: "Bát mẫu trên bàn ăn rất đẹp và tinh xảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này