bát sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bát sách (Danh từ)

Tên gọi của một con bài tổ tôm, trên đó có ghi hai chữ Hán bát (八) và sách (索); thường được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ những người gàn dở, theo cách hài hước.

Ví dụ (4)
  • 1.""
  • 2.""
  • 3."Cậu ấy gàn bát sách thật, chẳng ai hiểu được ý tưởng của cậu."
  • 4."Đừng có mà làm gàn như bát sách nhé!"

Lưu ý khi sử dụng "bát sách"

Lưu ý về danh từ

"bát sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bát sách"

bát sách là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một con bài tổ tôm, trên đó có ghi hai chữ Hán bát (八) và sách (索); thường được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ những người gàn dở, theo cách hài hước. Ví dụ: "八"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này