bất khả kháng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất khả kháng (Tính từ)
Không thể tránh khỏi, không có khả năng chống lại được.
- 1."Lý do bất khả kháng."
- 2."Ở vào tình thế bất khả kháng."
- 3."Do thời tiết xấu, cuộc họp đã bị hoãn lại vì lý do bất khả kháng."
Lưu ý khi sử dụng "bất khả kháng"
Lưu ý về tính từ
"bất khả kháng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bất khả kháng"
bất khả kháng là tính từ trong tiếng Việt. Không thể tránh khỏi, không có khả năng chống lại được. Ví dụ: "Lý do bất khả kháng."
Từ liên quan
bất kham
Chỉ tính cách hung dữ, không dễ dàng bị điều khiển (đặc biệt dùng để miêu tả ngựa).
bất khả
Không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
bất khả chiến bại
Không thể bị đánh bại; luôn luôn thắng trong mọi cuộc chiến.
bất khả thi
Không thể thực hiện được, không có khả năng thành công.
bất khả tri luận
Học thuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và các quy luật của nó.
bất khả xâm phạm
Không thể bị xâm phạm, bị tác động hoặc bị làm tổn thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.