bất tỉnh nhân sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bất tỉnh nhân sự (Danh từ)

Tình trạng mất ý thức, không còn khả năng phản ứng hoặc nhận thức, thường do chấn thương hoặc bệnh tật.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi anh ấy ngã, mọi người đã rất lo lắng vì anh ấy bị bất tỉnh nhân sự."
  • 2."Bác sĩ cho biết rằng nếu không cấp cứu kịp thời, bệnh nhân có thể kéo dài tình trạng bất tỉnh nhân sự."
  • 3."Tôi đã thấy một người bất tỉnh nhân sự trên đường và gọi ngay cho xe cấp cứu."

Lưu ý khi sử dụng "bất tỉnh nhân sự"

Lưu ý về danh từ

"bất tỉnh nhân sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bất tỉnh nhân sự"

bất tỉnh nhân sự là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng mất ý thức, không còn khả năng phản ứng hoặc nhận thức, thường do chấn thương hoặc bệnh tật. Ví dụ: "Khi anh ấy ngã, mọi người đã rất lo lắng vì anh ấy bị bất tỉnh nhân sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này