bất đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất đồ (Phụ từ)
Từ dùng để chỉ sự kiện xảy ra đột ngột, không được dự đoán trước.
- 1."Trời đang nắng, bất đồ lại đổ mưa."
- 2."Họ đang vui vẻ, bất đồ lại xảy ra tranh cãi."
- 3."Tôi nghĩ mọi chuyện sẽ ổn, nhưng bất đồ mọi thứ lại thay đổi."
Câu hỏi thường gặp về "bất đồ"
bất đồ là phụ từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự kiện xảy ra đột ngột, không được dự đoán trước. Ví dụ: "Trời đang nắng, bất đồ lại đổ mưa."
Từ liên quan
bất đắc kì tử
Sự chết bất ngờ mà không có kế hoạch trước, thường liên quan đến một tình huống không thể kiểm soát.
bất đắc kỳ tử
Tình huống mà một người qua đời một cách bất ngờ, không ai dự đoán được.
bất định
(trạng thái tâm lý, nhận thức) mơ hồ, không rõ ràng.
bất đồng
Khác nhau về quan điểm, ngôn ngữ hoặc tư tưởng.
bất động
Trong trạng thái không di chuyển hoặc không hoạt động.
bất động sản
Tài sản không di chuyển được, như đất đai, nhà ở, v.v.; khác với động sản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.