bất trị
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất trị (Tính từ)
Rất ngang ngạnh, khó dạy bảo, khó hướng dẫn vào khuôn phép.
- 1."Đứa con bất trị."
- 2."Cô ấy có tính cách bất trị, không chịu nghe lời ai."
- 3."Những đứa trẻ bất trị thường gây khó khăn cho giáo viên."
Lưu ý khi sử dụng "bất trị"
Lưu ý về tính từ
"bất trị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bất trị"
bất trị là tính từ trong tiếng Việt. Rất ngang ngạnh, khó dạy bảo, khó hướng dẫn vào khuôn phép. Ví dụ: "Đứa con bất trị."
Từ liên quan
bất thần
(sự việc) xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
bất tiện
Không thuận lợi, không thích hợp.
bất trắc
Tình trạng không thể dự đoán trước, thường liên quan đến rủi ro hoặc không chắc chắn.
bất tài
Không có tài năng, thường được dùng khiêm tốn để nói về bản thân.
bất tín nhiệm
Tình trạng không tin tưởng vào ai đó, thường do những hành động hoặc lời nói không đáng tin cậy.
bất tất
Từ dùng để diễn tả điều gì đó không cần thiết hoặc không bắt buộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.