bất động sản
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất động sản (Danh từ)
Tài sản không di chuyển được, như đất đai, nhà ở, v.v.; khác với động sản.
- 1."Kinh doanh bất động sản."
- 2."Giá trị bất động sản trong khu vực này ngày càng tăng."
- 3."Nhiều người đầu tư vào bất động sản để tích lũy tài sản."
Lưu ý khi sử dụng "bất động sản"
Lưu ý về danh từ
"bất động sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bất động sản"
bất động sản là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản không di chuyển được, như đất đai, nhà ở, v.v.; khác với động sản. Ví dụ: "Kinh doanh bất động sản."
Từ liên quan
bất đồ
Từ dùng để chỉ sự kiện xảy ra đột ngột, không được dự đoán trước.
bất đồng
Khác nhau về quan điểm, ngôn ngữ hoặc tư tưởng.
bất động
Trong trạng thái không di chuyển hoặc không hoạt động.
bất ổn
Ở trong trạng thái không ổn định hoặc có vấn đề cần phải giải quyết.
bất ổn định
Ở trong trạng thái có những biến động bất thường, không chắc chắn.
bấu
Hành động nắm, giữ chắc hoặc dùng ngón tay để kẹp, chộp một vật gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.