bát chữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bát chữ (Danh từ)

Cột chữ được sắp xếp trong một trang để in ấn.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong một cuốn sách, các bát chữ thường được căn chỉnh theo chiều dọc."
  • 2."Người thiết kế đã lựa chọn bát chữ phù hợp để tăng tính thẩm mỹ cho trang bìa."

Lưu ý khi sử dụng "bát chữ"

Lưu ý về danh từ

"bát chữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bát chữ"

bát chữ là danh từ trong tiếng Việt. Cột chữ được sắp xếp trong một trang để in ấn. Ví dụ: "Trong một cuốn sách, các bát chữ thường được căn chỉnh theo chiều dọc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này