bất thành văn

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: bất thành văn (Tính từ)

Chỉ điều gì đó không được ghi lại bằng văn bản hoặc không có hình thức chính thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều quy tắc trong công ty là bất thành văn, mọi người đều hiểu nhưng không ai viết ra."
  • 2."Cá nhân tôi thấy rằng những thỏa thuận bất thành văn giữa bạn bè thường dễ dàng hơn."
  • 3."Các phong tục tập quán của gia đình tôi chủ yếu là bất thành văn và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bất thành văn (Danh từ)

Một điều quy định hoặc thỏa thuận không chính thức, không được ghi chép.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích những bất thành văn trong nhóm bạn của mình hơn là những quy tắc chính thức."
  • 2."Bất thành văn có thể tạo ra một môi trường làm việc thoải mái hơn."
  • 3."Chúng tôi đã có một số bất thành văn về cách tổ chức các cuộc họp."

Lưu ý khi sử dụng "bất thành văn"

Lưu ý về tính từ

"bất thành văn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"bất thành văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bất thành văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bất thành văn"

bất thành văn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ điều gì đó không được ghi lại bằng văn bản hoặc không có hình thức chính thức. Ví dụ: "Nhiều quy tắc trong công ty là bất thành văn, mọi người đều hiểu nhưng không ai viết ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này