bậu xậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bậu xậu (Danh từ)
Nhóm người đi theo để mưu lợi, thường có ý coi thường.
- 1."Một lũ bậu xậu theo sau kiếm chác."
- 2."Họ chỉ là bậu xậu, không có chính kiến riêng."
- 3."Không thể tin tưởng vào bậu xậu, họ chỉ biết lợi ích cá nhân."
Lưu ý khi sử dụng "bậu xậu"
Lưu ý về danh từ
"bậu xậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bậu xậu"
bậu xậu là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm người đi theo để mưu lợi, thường có ý coi thường. Ví dụ: "Một lũ bậu xậu theo sau kiếm chác."
Từ liên quan
bật đèn xanh
Chỉ việc cho phép hoặc xác nhận để bắt đầu một hành động nào đó, thường dùng trong tình huống giao thông.
bậu
Đậu vào, bám vào.
bậu cửa
Thành phần nằm ở dưới khung cửa, thường để nâng đỡ và ngăn giữ nước vào trong nhà.
bậy
Từ chỉ hành động hoặc hành vi sai trái, càn rỡ, không tuân theo lề lối hay khuôn phép.
bậy bạ
Từ dùng để chỉ hành động không đúng mực hoặc thiếu suy nghĩ.
bắc
Gieo (mạ) để phát triển cây lúa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.