bật đèn xanh
Định nghĩa
Nghĩa 1: bật đèn xanh (Động từ)
Chỉ việc cho phép hoặc xác nhận để bắt đầu một hành động nào đó, thường dùng trong tình huống giao thông.
- 1."Khi đèn giao thông bật đèn xanh, chúng ta có thể đi."
- 2."Tôi sẽ bật đèn xanh cho bạn khởi động cuộc họp."
- 3."Người hướng dẫn bật đèn xanh cho tất cả mọi người bắt đầu tham gia."
Lưu ý khi sử dụng "bật đèn xanh"
Lưu ý về động từ
"bật đèn xanh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bật đèn xanh"
bật đèn xanh là động từ trong tiếng Việt. Chỉ việc cho phép hoặc xác nhận để bắt đầu một hành động nào đó, thường dùng trong tình huống giao thông. Ví dụ: "Khi đèn giao thông bật đèn xanh, chúng ta có thể đi."
Từ liên quan
bật lửa
Dụng cụ nhỏ có bộ phận để tạo ra ngọn lửa, thường được dùng để nhóm lửa hoặc thắp sáng.
bật mí
Từ dùng để diễn tả hành động gợi ý hoặc tiết lộ điều gì đó bí mật.
bật tường
Thuật ngữ chỉ cách chơi bóng đá, trong đó cầu thủ phối hợp với nhau qua những đường chuyền ngắn, nhanh và trực tiếp.
bậu
Đậu vào, bám vào.
bậu cửa
Thành phần nằm ở dưới khung cửa, thường để nâng đỡ và ngăn giữ nước vào trong nhà.
bậu xậu
Nhóm người đi theo để mưu lợi, thường có ý coi thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.