bậu cửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bậu cửa (Danh từ)

Thành phần nằm ở dưới khung cửa, thường để nâng đỡ và ngăn giữ nước vào trong nhà.

Ví dụ (2)
  • 1."Người thợ đã thay bậu cửa cũ bằng cái mới."
  • 2."Bậu cửa được làm bằng gỗ chắc chắn để tăng độ bền."

Lưu ý khi sử dụng "bậu cửa"

Lưu ý về danh từ

"bậu cửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bậu cửa"

bậu cửa là danh từ trong tiếng Việt. Thành phần nằm ở dưới khung cửa, thường để nâng đỡ và ngăn giữ nước vào trong nhà. Ví dụ: "Người thợ đã thay bậu cửa cũ bằng cái mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này