bất tín nhiệm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bất tín nhiệm (Danh từ)

Tình trạng không tin tưởng vào ai đó, thường do những hành động hoặc lời nói không đáng tin cậy.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy bất tín nhiệm với người bạn đó sau khi biết anh ta đã nói dối."
  • 2."Bất tín nhiệm trong công việc sẽ gây ra nhiều rắc rối cho cả nhóm."
  • 3."Nhiều khách hàng đã bắt đầu trở nên bất tín nhiệm với sản phẩm do chất lượng giảm sút."

Lưu ý khi sử dụng "bất tín nhiệm"

Lưu ý về danh từ

"bất tín nhiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bất tín nhiệm"

bất tín nhiệm là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng không tin tưởng vào ai đó, thường do những hành động hoặc lời nói không đáng tin cậy. Ví dụ: "Tôi cảm thấy bất tín nhiệm với người bạn đó sau khi biết anh ta đã nói dối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này