bầu không khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bầu không khí (Danh từ)

Tinh thần chung của một hoàn cảnh cụ thể nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bầu không khí nặng nề trong cuộc họp khiến mọi người đều cảm thấy căng thẳng."
  • 2."Sống trong bầu không khí đầm ấm của gia đình giúp tôi cảm thấy yên bình."
  • 3."Bầu không khí lễ hội tràn ngập khắp nơi trong những ngày Tết."

Lưu ý khi sử dụng "bầu không khí"

Lưu ý về danh từ

"bầu không khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bầu không khí"

bầu không khí là danh từ trong tiếng Việt. Tinh thần chung của một hoàn cảnh cụ thể nào đó. Ví dụ: "Bầu không khí nặng nề trong cuộc họp khiến mọi người đều cảm thấy căng thẳng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này