bắt vạ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bắt vạ (Động từ)

Bắt buộc phải nộp phạt vì đã vi phạm các tục lệ hoặc quy ước của làng xã trong quá khứ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chửa hoang, bị làng bắt vạ."
  • 2."Anh ấy đã bị bắt vạ do không theo đúng quy định của làng."
  • 3."Khi làm lễ hội, nếu vi phạm, bạn có thể bị bắt vạ."

Lưu ý khi sử dụng "bắt vạ"

Lưu ý về động từ

"bắt vạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bắt vạ"

bắt vạ là động từ trong tiếng Việt. Bắt buộc phải nộp phạt vì đã vi phạm các tục lệ hoặc quy ước của làng xã trong quá khứ. Ví dụ: "Chửa hoang, bị làng bắt vạ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này