bầu bạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bầu bạn (Danh từ)
Từ dùng để chỉ bạn bè một cách khái quát.
- 1."Kết làm bầu bạn."
- 2."Họ đã trở thành bầu bạn thân thiết suốt nhiều năm."
Nghĩa 2: bầu bạn (Động từ)
Hành động kết bạn, làm bạn; thường ít sử dụng.
- 1."Ngày đêm bầu bạn với đèn sách."
- 2."Sống lẻ loi, không có ai bầu bạn."
- 3."Cô ấy thường bầu bạn với những quyển sách cổ."
Lưu ý khi sử dụng "bầu bạn"
Lưu ý về động từ
"bầu bạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bầu bạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bầu bạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bầu bạn"
bầu bạn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ bạn bè một cách khái quát. Ví dụ: "Kết làm bầu bạn."
Từ liên quan
bầu
Từ chỉ một lượng lớn và không xác định của những tình cảm, ý nghĩ, hoặc các thành phần khác kết thành một khối.
bầu bán
Hành động bầu cử, thường được hiểu là mang tính chất mỉa mai hoặc chỉ trích.
bầu bĩnh
Từ dùng để miêu tả khuôn mặt tròn trĩnh và dễ thương.
bầu bậu
Tính từ ít dùng trong phương ngữ, thường để chỉ sự chất phác, đơn giản.
bầu chọn
Chọn ra dựa trên ý kiến của số đông.
bầu cử
Hành động chọn lựa đại diện hoặc cơ quan đại biểu thông qua việc bỏ phiếu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.