bát nháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: bát nháo (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rất lộn xộn, bừa bãi.
- 1."Ăn nói bát nháo."
- 2."Căn phòng của anh ấy lúc nào cũng bát nháo."
- 3."Cuộc họp hôm qua thật bát nháo, không ai tập trung vào nội dung chính."
Lưu ý khi sử dụng "bát nháo"
Lưu ý về tính từ
"bát nháo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bát nháo"
bát nháo là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rất lộn xộn, bừa bãi. Ví dụ: "Ăn nói bát nháo."
Từ liên quan
bát kết
Giày bát kết (từ cũ, thường dùng trong khẩu ngữ).
bát mẫu
Bát sứ có hình dáng trang trí bên ngoài, thường được làm theo một kiểu dáng nhất định.
bát ngát
Rộng lớn đến mức mắt không thể nhìn thấy hết được.
bát nháo chi khươn
Một từ ngữ mô tả sự hỗn loạn hoặc rối ren, thường liên quan đến tình huống mà mọi thứ diễn ra một cách không có trật tự.
bát phẩm
Phẩm trật thứ tám trong hệ thống cấp bậc quan lại (ngày xưa).
bát phố
(Khẩu ngữ, Ít dùng) đi lang thang, vui chơi trên đường phố.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.