bắt cô trói cột
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắt cô trói cột (Danh từ)
Loài chim rừng có quan hệ họ hàng với tu hú, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng giống như câu nói 'bắt cô trói cột'.
- 1."Tiếng hót của chim bắt cô trói cột vang vọng trong rừng."
- 2."Chúng ta thường nghe thấy tiếng bắt cô trói cột vào buổi sáng sớm."
Lưu ý khi sử dụng "bắt cô trói cột"
Lưu ý về danh từ
"bắt cô trói cột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bắt cô trói cột"
bắt cô trói cột là danh từ trong tiếng Việt. Loài chim rừng có quan hệ họ hàng với tu hú, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng giống như câu nói 'bắt cô trói cột'. Ví dụ: "Tiếng hót của chim bắt cô trói cột vang vọng trong rừng."
Từ liên quan
bắt cái
Hành động rút một quân bài để xác định người chơi làm cái trong ván bài.
bắt cóc
Hành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc.
bắt cóc bỏ đĩa
Hành động cố tình mang một cái gì đó đi mà không được sự đồng ý, thường là dùng để gây áp lực hoặc đàm phán.
bắt giọng
Hát một đoạn ngắn để hướng dẫn cho mọi người cùng hát theo.
bắt giữ
Hành động bắt và giữ lại, giam giữ ai đó hoặc một thứ gì đó.
bắt gặp
Gặp hoặc thấy ai đó một cách tình cờ, không có kế hoạch trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.