báu vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: báu vật (Danh từ)
Tài sản quý giá và có giá trị cao.
- 1."Truy tìm báu vật."
- 2."Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập báu vật nghệ thuật."
- 3."Đóa hoa này là báu vật trong vườn của tôi."
Lưu ý khi sử dụng "báu vật"
Lưu ý về danh từ
"báu vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "báu vật"
báu vật là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản quý giá và có giá trị cao. Ví dụ: "Truy tìm báu vật."
Từ liên quan
bát ô tô
Bát có kích thước lớn và sâu, thường được dùng để đựng thức ăn.
bát đàn
Bát nông lòng, làm bằng đất nung thô có tráng men, thường được sử dụng trong thời xưa.
báu
Quý giá, có giá trị đặc biệt.
bâng khuâng
Có những cảm xúc luyến tiếc và nhớ thương, tạo ra trạng thái hơi ngẩn ngơ.
bâng lâng
Ở trạng thái bâng khuâng, vấn vương, tạo cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu.
bâng quơ
Từ chỉ hành động làm một cách vu vơ, không có đối tượng hoặc mục đích rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.