báu vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: báu vật (Danh từ)

Tài sản quý giá và có giá trị cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Truy tìm báu vật."
  • 2."Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập báu vật nghệ thuật."
  • 3."Đóa hoa này là báu vật trong vườn của tôi."

Lưu ý khi sử dụng "báu vật"

Lưu ý về danh từ

"báu vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "báu vật"

báu vật là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản quý giá và có giá trị cao. Ví dụ: "Truy tìm báu vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này