bắt nhân tình
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắt nhân tình (Động từ)
(Khẩu ngữ) chỉ việc có mối quan hệ yêu đương, thường là không chính đáng, về các trường hợp có gia đình sẵn có.
- 1."Anh ấy bắt nhân tình với một cô gái đã có chồng."
- 2."Cô ấy bị chỉ trích vì bắt nhân tình trong khi vẫn còn đang sống với chồng."
Lưu ý khi sử dụng "bắt nhân tình"
Lưu ý về động từ
"bắt nhân tình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bắt nhân tình"
bắt nhân tình là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ việc có mối quan hệ yêu đương, thường là không chính đáng, về các trường hợp có gia đình sẵn có. Ví dụ: "Anh ấy bắt nhân tình với một cô gái đã có chồng."
Từ liên quan
bắt mối
Hành động tìm kiếm và thiết lập mối quan hệ, thường trong kinh doanh hoặc giao tiếp.
bắt ne bắt nét
(Khẩu ngữ) chỉ việc rất kỹ càng, hay tìm kiếm lỗi lầm nhỏ nhặt để tuân theo quy định hoặc chuẩn mực.
bắt nguồn
Bắt đầu hình thành hoặc phát sinh.
bắt nhạy
Biểu thị khả năng nắm bắt và phản ứng kịp thời, chính xác trước sự thay đổi của tình hình.
bắt nhịp
Hòa nhập và đồng điệu theo cùng một nhịp điệu.
bắt nạt
Hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đe dọa người khác, khiến họ phải sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.