bầu đoàn thê tử
Định nghĩa
Nghĩa 1: bầu đoàn thê tử (Danh từ)
Tập hợp gồm các thành viên trong gia đình, thường chỉ vợ chồng và con cái.
- 1."Gia đình tôi là một bầu đoàn thê tử hạnh phúc."
- 2."Mỗi lần có tiệc tùng, bầu đoàn thê tử lại tập hợp đông đủ."
- 3."Cô ấy thường nói về bầu đoàn thê tử của mình với niềm tự hào."
Lưu ý khi sử dụng "bầu đoàn thê tử"
Lưu ý về danh từ
"bầu đoàn thê tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bầu đoàn thê tử"
bầu đoàn thê tử là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp gồm các thành viên trong gia đình, thường chỉ vợ chồng và con cái. Ví dụ: "Gia đình tôi là một bầu đoàn thê tử hạnh phúc."
Từ liên quan
bầu sô
(Khẩu ngữ) Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn nghệ thuật.
bầu trời
Khoảng không gian có thể nhìn thấy, giống như một hình vòm bao trùm mặt đất.
bầu đoàn
Đoàn đông người đi theo một cá nhân nào đó; thường là đoàn tùy tùng, mang hàm ý coi thường.
bầu đàn thê tử
Bầu đàn thê tử chỉ nhóm hoặc tập hợp những người phụ nữ đã kết hôn hoặc có mối quan hệ tình cảm, thường là trong một gia đình hoặc bối cảnh xã hội nhất định.
bầy
Đám đông người hoặc vật có chung một đặc điểm nào đó.
bầy hầy
(Phương ngữ) bẩn thỉu, lộn xộn và không gọn gàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.