bất hủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất hủ (Tính từ)
Cái gì đó có giá trị tư tưởng hoặc tinh thần không bao giờ mất, luôn còn nguyên giá trị.
- 1."Một áng văn bất hủ."
- 2."Những tác phẩm nghệ thuật bất hủ sẽ sống mãi với thời gian."
- 3."Âm nhạc của Beethoven được coi là bất hủ trong lịch sử."
Lưu ý khi sử dụng "bất hủ"
Lưu ý về tính từ
"bất hủ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bất hủ"
bất hủ là tính từ trong tiếng Việt. Cái gì đó có giá trị tư tưởng hoặc tinh thần không bao giờ mất, luôn còn nguyên giá trị. Ví dụ: "Một áng văn bất hủ."
Từ liên quan
bất hợp lệ
Từ chỉ sự không hợp lệ, không đúng quy định.
bất hợp pháp
Không tuân thủ pháp luật.
bất hợp tác
Không hợp tác, không phối hợp với người khác trong công việc hoặc hoạt động.
bất kham
Chỉ tính cách hung dữ, không dễ dàng bị điều khiển (đặc biệt dùng để miêu tả ngựa).
bất khả
Không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
bất khả chiến bại
Không thể bị đánh bại; luôn luôn thắng trong mọi cuộc chiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.